Danh sách nhận vé
| STT | HỌ VÀ TÊN | SĐT (3 số cuối) |
| 1 | Hồ Tấn Sỹ | *******847 |
| 2 | Nguyễn Thị Cẩm Lai | *******650 |
| 3 | Nguyễn Thị Nhàn | *******130 |
| 4 | Phạm Thị Thu Hiền | *******762 |
| 5 | Nguyễn Thị Bích | *******151 |
| 6 | Lê Thị Ánh | *******192 |
| 7 | Lê Văn Ghi | *******731 |
| 8 | Nguyễn Thị Tầm | *******247 |
| 9 | Lê Văn Nhớ | *******802 |
| 10 | Phạm Thị Mỹ Nhân | *******550 |
| 11 | Phạm Thị Qui | *******669 |
| 12 | Nguyễn Thị Sen | *******846 |
| 13 | Nguyễn Thị Kim Loan | *******177 |
| 14 | Đặng Thị Ái Vy | *******177 |
| 15 | Lê Thiên Phong | *******036 |
| 16 | Lê Mai Bảo An | *******036 |
| 17 | Mai Thị Phương Chi | *******778 |
| 18 | Lê Mai Thuận Bình | *******778 |
| 19 | Tăng Thanh Thảo | *******415 |
| 20 | Tăng Nguyễn Anh Tuấn | |
| 21 | Nguyễn Thị Phường | *******732 |
| 22 | Trịnh Thị Như Yên | *******714 |
| 23 | Nguyễn Trần Nam | *******731 |
| 24 | Nguyễn Thị Nhã Uyên | *******731 |
| 25 | Trần Thị Mỹ Anh | |
| 26 | Nguyễn Thị Kim Ngân | |
| 27 | Nguyễn Thanh Nhi | *******491 |
| 28 | Lê Thị Siêm | *******234 |
| 29 | Nguyễn Công Nhân | *******604 |
| 30 | Trần Thanh Trường | *******031 |
| 31 | Đạt Thị Mỹ Ánh | *******400 |
| 32 | Đổng Thị Sung | *******663 |
| 33 | Phạm Hoàng Thảo An | *******725 |
| 34 | Phạm Nguyên Anh | *******725 |
| 35 | Hải Nữ Mộng Bình | *******242 |
| 36 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | *******545 |
| 37 | Nguyễn Hữu Thiên Lam | *******426 |
| 38 | Nguyễn Huỳnh Thu Giang | *******389 |
| 39 | Tạ Hoàng Bảo Ngọc | *******506 |
| 40 | Hồ Trần Lan Anh | *******846 |
| 41 | Phan Anh Khải | *******696 |
| 42 | Võ Văn Vũ | *******995 |
| 43 | Lê Tiến Sĩ | *******617 |
| 44 | Nguyễn Quốc Đại | *******112 |